[yìng bì]
ngạnh tệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硬币坯yìng bì pī
ngạnh tệ phôi
phôi tiền xu
投硬币tóu yìng bì
đầu ngạnh tệ
hoạt động bằng cách nhét xu; nhét xu