[yìng ké]
ngạnh xác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硬壳果yìng ké guǒ
ngạnh xác quả
quả hạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.