汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
硬仗 (yìng zhàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
硬仗
[yìng zhàng]
ngạnh trượng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Trận chiến đấu trực diện, ác liệt
2
trận chiến khó khăn, gay go
Ví dụ
打硬仗
dǎ yìng zhàng
Đánh trận khó
Từ ghép
0 từ chứa “硬仗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
正面硬拼的战斗;艰苦激烈的战斗
打~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
硬
yìng
ngạnh
cứng, rắn chắc, không dễ biến dạng; cứng nhắc, không linh hoạt, khó thay đổi; cứng rắn, kiên quyết, không khoan nhượng
仗
zhàng
trượng
dựa vào, nương tựa vào; cầm, mang theo; vũ khí