[wèi]
ngại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硙硙wèi wèi
ngại ngại
cao ngất; cao chót vót; trắng lóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.