[xī]
tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硒鼓xī gǔ
tây cổ
hộp mực in laser
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.