[náo]
nao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硇砂náo shā
nao sa
amoni clorua
硇洲náo zhōu
nao châu
Đảo ở Quảng Đông; nhạc cụ gõ giống chũm chọe, không có lưỡi rung; họ Náo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.