[pò chú]
phá trừ
破除情面
pò chú qíng miàn
Phá bỏ tình cảm
破除迷信
pò chú mí xìn
Phá bỏ mê tín
破除迷信pò chú mí xìn
phá trừ mê tín
loại bỏ mê tín