[pò liè]
phá liệt
棉桃成熟时,果皮破裂
mián táo chéng shú shí , guǒ pí pò liè
Khi bông chín, vỏ quả nứt ra
谈判破裂
tán pàn pò liè
Đàm phán đổ vỡ
破裂音pò liè yīn
phá liệt âm
âm nổ; âm tắc
破裂摩擦音pò liè mó cā yīn
phá liệt ma sát âm
Tên cũ của âm xát