[pò jiù]
phá cựu
破旧衣服
pò jiù yī fu
Quần áo cũ nát
院墻和屋子都很破旧。1014
yuàn qiáng hé wū zi dōu hěn pò jiù 。1014
Tường rào và nhà cửa đều rất cũ kỹ.
po - pou
破粕魄桲剖
pò pò pò bó pōu
phá, bã, phách, quả, bổ
破旧立新pò jiù lì xīn
phá cựu lập tân
loại bỏ cái cũ để mang vào cái mới; đổi mới