[pò lì]
phá lệ
破例放行
pò lì fàng xíng
Phá lệ cho đi
制度要严格遵守,不能破这个例
zhì dù yào yán gé zūn shǒu , bù néng pò zhè ge lì
Chế độ phải tuân thủ nghiêm ngặt, không được phá lệ này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.