[pēng]
phanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砰砰pēng pēng
phanh phanh
rầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.