[lá]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白石砬子bái shí lá zǐ
khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia tại Kuandian 寬甸|宽甸 ở Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.