[zhēn]
châm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砧木zhēn mù
châm mộc
gốc ghép
砧石zhēn shí
châm thạch
Đá kê dưới đáy khi giặt giũ, đập quần áo
砧板zhēn bǎn
châm bản
thớt hoặc tấm dùng để chặt
砧铁zhēn tiě
châm thiết
Khối thép kê dưới đáy khi rèn sắt
砧骨zhēn gǔ
châm cốt
xương đe trong tai giữa, truyền rung động âm thanh từ xương búa đến xương bàn đạp
铁砧tiě zhēn
thiết châm
đe
角砧jiǎo zhēn
giác
phần sắt nhô ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.