[tuó]
đà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砣子tuó zǐ
đà tử
bánh mài
秤砣chèng tuó
xứng đà
quả cân cân đòn; trọng lượng tiêu chuẩn
夯砣hāng tuó
hãng
dụng cụ đầm; nén
碾砣niǎn tuó
niễn đà
con lăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.