[zhǎ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
道砟dào zhǎ
Đá dăm rải trên nền đường sắt; cũng viết là đạo tr ạ.
焦砟jiāo zhǎ
Khối vật chất ngưng tụ sau khi than đá hoặc viên than cháy
煤砟子méi zhǎ zǐ
Than cục nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.