[yàn tián]
nghiễn điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砚田之食yàn tián zhī shí
nghiễn điền chi thực
kiếm sống bằng việc viết lách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.