汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
砘子 (dùn zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
砘子
[dùn zǐ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
trục lăn đá dùng để nén đất tơi sau khi gieo hạt
Ví dụ
迟砘子
chí dùn zǐ
Cái nêm
魯砘子
lǔ dùn zǐ
Cái nêm
Từ ghép
0 từ chứa “砘子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
播种覆土以后用来镇压的石磙子
2
不锋利(跟“快、利、锐”~
3
笨拙;不灵活
迟~
魯~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
砘
dùn
lèn chặt đất tơi xốp bằng trục lăn đá sau khi gieo hạt; trục lăn đá dùng cho mục đích này
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể