[yán mó]
nghiên ma
把药物放在乳钵里研磨
bǎ yào wù fàng zài rǔ bō lǐ yán mó
Cho thuốc vào cối giã
研磨粉
yán mó fěn
Bột giã
研磨料yán mó liào
vật liệu mài mòn
研磨盘yán mò pán
nghiên má bàn
đĩa mài; đĩa chà nhám
研磨材料yán mó cái liào
vật liệu mài mòn; vật liệu nghiền