[yán xiū]
nghiên tu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
研修员yán xiū yuán
nghiên tu viên
nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.