[pī]
tỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砒霜pī shuāng
tỳ sương
thạch tín trắng; arsen trioxit As2O3
白砒bái pī
bạch tỳ
thạch tín trắng; arsen trioxit
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.