[kǎn]
khảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砍伤kǎn shāng
khảm thương
làm bị thương bằng dao hoặc rìu; chém; cắt sâu
砍头kǎn tóu
khảm đầu
chặt đầu; xử trảm
砍断kǎn duàn
khảm đoạn
chặt đứt
砍杀kǎn shā
khảm sát
tấn công bằng vũ khí sắc bén
砍树kǎn shù
khảm thụ
đốn gỗ; chặt cây
砍死kǎn sǐ
khảm tử
bổ chết; giết bằng rìu
砍刀kǎn dāo
khảm đao
dao rựa
砍价kǎn jià
khảm giá
mặc cả; thương lượng để giảm giá
砍伐kǎn fá
khảm phạt
đốn hạ; chặt cây
砍大山kǎn dà shān
khảm đại sơn
tán gẫu; nói chuyện phiếm
神砍shén kǎn
thần khảm
Tán gẫu thần sầu (đồng nghĩa với 神侃)
滥砍滥伐làn kǎn làn fá
lạm khảm lạm phạt
tàn phá rừng một cách bừa bãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.