[shā lì]
sa lịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磨石砂砾mó shí shā lì
ma
đá cuội dạng millstone; sa thạch thô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.