[kuàng shí]
khoáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磷矿石lín kuàng shí
lân khoáng
quặng phốt phát
铁矿石tiě kuàng shí
thiết khoáng
quặng sắt