[jī]
ky
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矶鹬jī yù
ky duật
chim choi choi común
洛矶山luò jī shān
lạc ky sơn
Dãy núi Rocky
洛杉矶luò shān jī
lạc sam ky
Los Angeles, California
蓝矶鸫lán jī dōng
lam ky đông
chim chích chòe đá xanh
栗腹矶鸫lì fù jī dōng
lật phúc ky đông
chim cổ đá bụng màu hạt dẻ
洛矶山脉luò jī shān mài
lạc ky sơn mạch
Dãy núi Rocky
白喉矶鸫bái hóu jī dōng
bạch hầu ky đông
chim hét đá họng trắng
白背矶鸫bái bèi jī dōng
bạch bối
chim oanh đá thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.