[shí lóng]
thạch long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石龙区shí lóng qū
thạch long khu
quận Shilong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam
石龙子shí lóng zǐ
thạch long tử
thằn lằn bóng đuôi dài; thằn lằn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.