[shí jī]
thạch kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大石鸡dà shí jī
đại thạch kê
gà gô cổ rỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.