[shí zhú]
thạch trúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石竹属shí zhú shǔ
thạch trúc thuộc
chi Dianthus
石竹目shí zhú mù
thạch trúc mục
Lớp Magnoliopsida
石竹科shí zhú kē
thạch trúc khoa
Họ Caryophyllaceae
香石竹xiāng shí zhú
hương thạch trúc
Cẩm chướng thơm (cây thân thảo sống nhiều năm, hoa to có hương thơm, dùng để trang trí, còn gọi là cẩm chướng)
荷兰石竹hé lán shí zhú
hà lan thạch trúc
lựu; cẩm chướng; cẩm chướng hồng
簇茎石竹cù jīng shí zhú
thốc hành thạch trúc
cẩm chướng phương bắc hoặc cẩm chướng bắc; Dianthus repens
狮头石竹shī tóu shí zhú
sư đầu thạch trúc
lựu; cẩm chướng; cẩm chướng hồng
麝香石竹shè xiāng shí zhú
xạ hương thạch trúc
cây cẩm chướng; Dianthus caryophyllus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.