[shí tián]
thạch điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石田芳夫shí tián fāng fū
thạch điền phương phu
Ishida Yoshio, kỳ thủ cờ vây Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.