[shí tàn]
thạch thán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石炭井shí tàn jǐng
thạch thán tỉnh
khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ
石炭系shí tàn xì
thạch thán hệ
hệ than đá; tầng chứa than
石炭纪shí tàn jì
thạch thán kỷ
kỷ Carbon
石炭酸shí tàn suān
thạch thán toan
phenol C6H5OH; giống như 苯酚
石炭井区shí tàn jǐng qū
thạch thán tỉnh khu
khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.