[shí tou]
thạch đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石头记shí tou jì
thạch đầu ký
Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4]
石头子儿shí tóu zi ér
Sỏi nhỏ
石头火锅shí tou huǒ guō
thạch đầu hoả oa
nồi đất
圆石头yuán shí tou
viên thạch đầu
tảng đá lớn
搬起石头砸自己的脚bān qǐ shí tou zá zì jǐ de jiǎo
Tự rước họa vào thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.