[shí xiàng]
thạch tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石像鬼shí xiàng guǐ
thạch tượng quỷ
yêu quái điêu khắc bằng đá; hình thù kỳ quái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.