[duǎn chéng]
đoản trình
短程运输
duǎn chéng yùn shū
Vận chuyển cự ly ngắn
短程导弹
duǎn chéng dǎo dàn
Tên lửa tầm ngắn
短程线duǎn chéng xiàn
đoản trình tuyến
đường trắc địa