汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
短款 (duǎn kuǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
短款
[duǎn kuǎn]
đoản khoản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
Kiểu dáng ngắn
2
số tiền mặt khi thanh toán ít hơn số tiền trên sổ sách
Ví dụ
短款大衣
duǎn kuǎn dà yī
Áo khoác ngắn
Từ ghép
0 từ chứa “短款”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
款式较短的(服装)
~大衣
2
指结账时现金的数额少于账面的数额
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
短
duǎn
đoản
Ngắn, có độ dài hoặc thời gian không nhiều; Làm cho ngắn lại, rút ngắn; Thiếu, không đủ, không đạt yêu cầu
款
kuǎn
khoản
Tiền, khoản tiền; Mục, điều khoản, loại; Tiếp đãi, chiêu đãi