[duǎn cù]
đoản xúc
生命短促
shēng mìng duǎn cù
Cuộc đời ngắn ngủi
声音短促
shēng yīn duǎn cù
Giọng nói ngắn ngủi
短促的访问
duǎn cù de fǎng wèn
Chuyến thăm ngắn ngủi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.