[zhī zú]
tri túc
知足常乐
zhī zú cháng lè
Biết đủ là vui
知足无求。肢2hi人的略膊、腿:某 动物的腿:知足体」上知足下知足
zhī zú wú qiú 。 zhī 2hi rén de lüè bó 、 tuǐ : mǒu dòng wù de tuǐ : zhī zú tǐ 」 shàng zhī zú xià zhī zú
Biết đủ không cầu. Tay chân: chân của một loài động vật: cơ thể biết đủ trên biết đủ dưới