[zhī qù]
tri thú
人家拒绝了,他还一再去纠缠,真不知趣
rén jiā jù jué le , tā hái yí zài qù jiū chán , zhēn bù zhī qù
Người ta từ chối rồi, anh ta còn cứ đi níu kéo, thật không biết điều
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.