[zhī jǐ]
tri kỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
知己知彼zhī jǐ zhī bǐ
tri kỷ tri bỉ
biết người biết ta
红颜知己hóng yán zhī jǐ
hồng nhan tri kỷ
bạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ
知彼知己zhī bǐ zhī jǐ
tri bỉ tri kỷ
biết địch biết ta
蓝颜知己lán yán zhī jǐ
lam nhan tri kỷ
bạn nam thân thiết; người tâm giao
视为知己shì wéi zhī jǐ
thị vi tri kỷ
xem ai đó như tri kỷ; tin tưởng ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.