[yǐ]
hĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叹观止矣tàn guān zhǐ yǐ
thán quan chỉ hĩ
Thán phục cảnh đẹp.
往事已矣wǎng shì yǐ yǐ
vãng sự dĩ hĩ
quá khứ đã qua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.