[shǐ kǒu]
thỉ khẩu
矢口否认
shǐ kǒu fǒu rèn
Phủ nhận một mực.
矢口抵赖
shǐ kǒu dǐ lài
Chối cãi một mực.
矢口否认shǐ kǒu fǒu rèn
thỉ khẩu phủ
phủ nhận hoàn toàn