[chù lì]
súc lập
大街两旁矗立着高楼大厦 电视发射塔矗立在山顶上。chua(秋Y)chua 声形容短促迅速的声另见1479页 xU
dà jiē liǎng páng chù lì zhe gāo lóu dà shà diàn shì fā shè tǎ chù lì zài shān dǐng shàng 。chua( qiū Y)chua shēng xíng róng duǎn cù xùn sù de shēng lìng jiàn 1479 yè xU
Hai bên đường phố sừng sững những tòa nhà cao tầng. Tháp truyền hình sừng sững trên đỉnh núi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.