[qú]
cù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞿昙qú tán
cù đàm
Cồ Đàm, họ của Tất Đạt Đa, Đức Phật lịch sử
瞿塘峡qú táng xiá
cù đường hiệp
hẻm núi Khoát Đường, hẻm núi dài 8 km trên sông Trường Giang hoặc Dương Tử ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2 qing4], là hẻm núi thứ nhất trong Tam Hiệp 三峽|三峡[San1 Xia2]
瞿秋白qú qiū bái
cù thu bạch
Khu Thu Bạch, chính trị gia, chuyên gia Liên Xô của đảng cộng sản Trung Quốc trong thời kỳ ảnh hưởng của Liên Xô, nhà xuất bản và dịch giả tiếng Nga, bị Quốc dân đảng bắt và xử tử trong thời kỳ Vạn lý trường chinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.