[tóng]
đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞳昽tóng lóng
đồng lung
Mờ mịt (mặt trời mới mọc)
瞳人tóng rén
đồng nhân
tròng đen
瞳仁tóng rén
đồng nhân
tròng đen của mắt
瞳孔tóng kǒng
đồng khổng
con ngươi
瞳眸tóng móu
đồng mâu
con ngươi của mắt; đôi mắt
美瞳měi tóng
mỹ đồng
kính áp tròng thẩm mỹ; kính áp tròng làm to mắt; kính áp tròng giãn tròng
双瞳剪水shuāng tóng jiǎn shuǐ
song đồng tiễn thuỷ
mắt sáng rõ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.