[fèn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞓觉fèn jué
ngủ; tương đương trong Quan thoại: 睡覺|睡觉[shui4 jiao4]
眼瞓yǎn fèn
buồn ngủ; tương đương trong Quan Thoại: 睏|困[kun4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.