[wěng]
ổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞈蒙wěng méng
ổng mông
thị lực mờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.