[hóu]
hầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罗睺luó hóu
la hầu
giao điểm quỹ đạo Mặt Trăng với hoàng đạo trong thiên văn học Vệ Đà
摩睺罗伽mó hóu luó jiā
ma hầu la già
Mahoraga, vị thần Ấn Độ đầu rắn; một hộ pháp của luật Phật giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.