[pì]
bễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
睥睨pì nì
bễ nghễ
nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.