[dū cù]
đốc xúc
已经布置了的工作,应当认真督促检查
yǐ jīng bù zhì le de gōng zuò , yīng dāng rèn zhēn dū cù jiǎn chá
Công việc đã sắp xếp, cần phải đốc thúc kiểm tra nghiêm túc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.