汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
睡眼 (shuì yǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
睡眼
[shuì yǎn]
thuỵ nhãn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Mắt ngái ngủ hoặc vừa tỉnh
Ví dụ
睡眼惺忪
shuì yǎn xīng sōng
Mắt nhắm mắt mở
Từ ghép
0 từ chứa “睡眼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
要睡或刚睡醒时星蒙眬神态的眼睛
~惺忪
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
睡
shuì
thuỵ
Ngủ, chìm vào trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể; Nằm xuống để nghỉ ngơi hoặc ngủ; Trạng thái buồn ngủ, muốn ngủ
眼
yǎn
nhãn
Bộ phận thị giác của người hoặc động vật; mắt; Lỗ nhỏ; lỗ thủng; Trọng tâm; điểm mấu chốt