[lèng]
lăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
睖睁lèng zhēng
lăng tranh
Ngây người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.