[dì]
đệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凝睇níng dì
ngưng đệ
nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm
好睇hǎo dì
hảo đệ
ưa nhìn
唔好睇wú hǎo dì
ngô hảo đệ
không hấp dẫn; tương đương trong tiếng Quan Thoại: 不好看[bu4 hao3 kan4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.